lamp oil

/læmp ɔɪl/
Danh từ
  1. Bất kỳ loại dầu đốt sạch nào được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầu.
    Any clean-burning oil used as fuel in an oil lamp.
    Near-synonym: (often synonymous) kerosene
    Gần đồng nghĩa: (thường đồng nghĩa) dầu hỏa
    Từ đồng nghĩa:kerosene
🎬 Nghe “lamp oil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish